Tóm lại: We tested it—see the highlights and what to expect in real operation. This video provides a detailed walkthrough of the A6VM AA6VM Hydraulic Piston Motor, showcasing its compatibility and performance as a replacement part for mining drilling rigs and heavy equipment like CAAT excavators and loaders. Watch to learn how this motor operates under various pressures and speeds in demanding industrial applications.
Tính năng sản phẩm liên quan:
Được thiết kế như một sự thay thế hoàn toàn tương thích cho động cơ piston thủy lực A6VM AA6VM trong hoạt động khai thác và khoan.
Thích hợp cho nhiều loại thiết bị bao gồm máy xúc CAAT, máy xúc bánh lốp, máy ủi và máy xúc lật.
Cung cấp phạm vi dịch chuyển từ 28 đến 1000 cm³/r để phù hợp với các yêu cầu vận hành khác nhau.
Hoạt động ở áp suất danh nghĩa 400 bar đối với chuyển vị nhỏ hơn và 350 bar đối với chuyển vị lớn hơn, đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ.
Đạt được tốc độ quay cao với tốc độ định mức 1600-5550 vòng/phút và tốc độ tối đa lên tới 8750 vòng/phút.
Cung cấp mô-men xoắn lý thuyết đáng kể từ 69,1 đến 1256 Nm ở áp suất chênh lệch 400 bar để tạo ra công suất mạnh mẽ.
Hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển như HD, HAVEP, EZ và HZ để tích hợp linh hoạt.
Có giao diện hệ mét tiêu chuẩn (A6VM) hoặc SAE (AA6VM) và trọng lượng từ khoảng 20 đến 200 kg.
Các câu hỏi:
Những động cơ thủy lực A6VM AA6VM này có phải là bộ phận OEM chính hãng không?
Không, đây là những bộ phận thay thế được sản xuất bởi Runhe Hydrainics. Chúng không phải là bộ phận của nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM), nhưng chúng hoàn toàn tương thích với thông số kỹ thuật của OEM và được thiết kế để hoạt động đáng tin cậy trong cùng các ứng dụng.
Động cơ piston thủy lực này phù hợp với những loại thiết bị nào?
Động cơ này phù hợp với nhiều loại máy móc hạng nặng, bao gồm máy xúc CAAT, máy xúc lật, máy ủi, máy xúc đào liên hợp, máy xúc lật, xe nâng cắt kéo và các thiết bị tương tự khác được sử dụng trong hoạt động khai thác và khoan.
Các thông số kỹ thuật chính về áp suất và tốc độ của động cơ này là gì?
Động cơ có áp suất danh nghĩa là 400 bar cho chuyển vị 28-200 và 350 bar cho 250-1000, với áp suất tối đa lần lượt là 450 bar và 400 bar. Nó cung cấp tốc độ định mức 1600-5550 vòng/phút và tốc độ tối đa 2100-8750 vòng/phút, mang lại sự linh hoạt cho các nhu cầu hoạt động khác nhau.