Xy lanh thủy lực nông nghiệp hoạt động như "cánh tay mạnh mẽ" của các thiết bị nông nghiệp, thích ứng với nhiều tình huống làm việc trên đồng ruộng. Từ việc nâng hạ móc kéo máy kéo đến điều chỉnh đầu cắt máy gặt, từ việc kiểm soát độ sâu rãnh gieo hạt đến việc triển khai cần phun, chúng cung cấp sức mạnh ổn định và mạnh mẽ. Thiết kế chắc chắn của chúng đảm bảo hiệu suất lâu dài trong điều kiện bùn, bụi và sự thay đổi độ ẩm. Là yếu tố cơ bản cho tính đa chức năng, hiệu quả cao và điều khiển thông minh trong máy móc, chúng là động lực chính trong sự tiến bộ của nông nghiệp chính xác.
Bảng thông số sản phẩm
|
Đường kính trong của xy lanh
(mm) |
Đường kính cần xy lanh
(mm) |
Hành trình
(mm) |
Khoảng cách lắp đặt
(mm) |
|
40
|
25
|
100
|
330
|
|
40
|
25
|
200
|
430
|
|
40
|
25
|
300
|
530
|
|
40
|
25
|
400
|
630
|
|
40
|
25
|
500
|
730
|
|
40
|
25
|
600
|
830
|
|
Đường kính trong của xy lanh
(mm) |
Đường kính cần xy lanh
(mm) |
Hành trình
(mm) |
Khoảng cách lắp đặt
(mm) |
|
50
|
30
|
100
|
340
|
|
50
|
30
|
200
|
440
|
|
50
|
30
|
300
|
540
|
|
50
|
30
|
400
|
640
|
|
50
|
30
|
500
|
740
|
|
50
|
30
|
600
|
840
|
|
Đường kính trong của xy lanh
(mm) |
Đường kính cần xy lanh
(mm) |
Hành trình
(mm) |
Khoảng cách lắp đặt
(mm) |
|
63
|
35
|
100
|
370
|
|
63
|
35
|
200
|
470
|
|
63
|
35
|
300
|
570
|
|
63
|
35
|
400
|
670
|
|
63
|
35
|
500
|
770
|
|
63
|
35
|
600
|
870
|
|
Đường kính trong của xy lanh
(mm) |
Đường kính cần xy lanh
(mm) |
Hành trình
(mm) |
Khoảng cách lắp đặt
(mm) |
|
80
|
50
|
100
|
400
|
|
80
|
50
|
200
|
500
|
|
80
|
50
|
300
|
600
|
|
80
|
50
|
400
|
700
|
|
80
|
50
|
500
|
800
|
|
80
|
50
|
600
|
900
|
|
Đường kính trong của xy lanh
(mm) |
Đường kính cần xy lanh
(mm) |
Hành trình
(mm) |
Khoảng cách lắp đặt
(mm) |
|
100
|
63
|
100
|
500
|
|
100
|
63
|
200
|
600
|
|
100
|
63
|
300
|
700
|
|
100
|
63
|
400
|
800
|
|
100
|
63
|
500
|
900
|
|
100
|
63
|
600
|
1000
|
Xy lanh thủy lực áp suất cao (≥20MPa) được áp dụng cho các tình huống nông nghiệp hạng nặng: hệ thống móc kéo máy kéo hạng nặng (nâng hạ lưỡi xới), gầu xúc lật lớn (xử lý rơm), nâng đầu cắt máy gặt liên hợp, cơ chế nén máy đóng kiện thức ăn ủ xanh và cơ chế phá đất của máy xới đất hạng nặng. Chúng sử dụng lực đẩy cao để thích ứng với nhu cầu vận hành cường độ cao, tải trọng lớn.
1, Khởi động và dừng êm ái: Vận hành van điều khiển một cách trơn tru, tránh đảo chiều nhanh hoặc khởi động và dừng đột ngột để giảm tải trọng va đập lên xy lanh thủy lực và hệ thống.
2, Tránh tải trọng lệch tâm quá mức: Đảm bảo tải trọng tác dụng dọc theo trục của xy lanh thủy lực càng nhiều càng tốt, tránh các lực ngang quá mức hoặc tải trọng lệch tâm để ngăn ngừa hiện tượng uốn cong cần piston hoặc mòn bất thường của phớt.
3, Cấm hành trình quá mức: Đảm bảo giới hạn thiết kế của thiết bị làm việc là đáng tin cậy. Không cho phép piston xy lanh thủy lực mở rộng hoặc thu lại quá mức vượt quá giới hạn cơ học để ngăn ngừa hư hỏng do va đập bên trong.
4, Theo dõi trạng thái hoạt động: Trong quá trình vận hành, quan sát xem xy lanh thủy lực có di chuyển trơn tru không, có tiếng ồn, rung hoặc kẹt bất thường không. Giữ cho cần piston sạch sẽ; loại bỏ mọi vật liệu bám dính kịp thời.
![]()
![]()
![]()